biến dạng
Định nghĩa
Động từ:
- Thay đổi hình dạng, trạng thái hoặc cấu trúc ban đầu, thường theo hướng tiêu cực, méo mó, không còn nguyên vẹn. Hành động làm cho một vật thể hoặc sự vật không còn giữ được hình dạng, kích thước hoặc cấu trúc như lúc ban đầu.
- Làm sai lệch bản chất, ý nghĩa hoặc hình thức gốc. Dùng để chỉ việc làm thay đổi một cách không trung thực hoặc làm mất đi giá trị nguyên bản của một cái gì đó.
Danh từ:
- Sự thay đổi hình dạng, trạng thái hoặc cấu trúc so với ban đầu. Trạng thái hoặc kết quả của việc đã bị biến đổi hình dáng.
- Hiện tượng, tình trạng méo mó, không còn nguyên dạng. Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, vật lý, sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Áp lực lớn có thể biến dạng chiếc hộp kim loại. (Lực tác động mạnh làm thay đổi hình dáng hộp.)
- Một số bản tin đã cố tình biến dạng sự thật. (Làm sai lệch thông tin gốc.)
- Danh từ:
- Sau trận động đất, các tòa nhà chịu biến dạng nghiêm trọng. (Các tòa nhà ở trong tình trạng hình dáng bị thay đổi.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu biến dạng của vỏ Trái Đất. (Nghiên cứu sự thay đổi hình dạng, cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị biến dạng": ở trong trạng thái đã bị thay đổi hình dáng một cách không mong muốn.
- Tấm nhựa bị biến dạng vì nhiệt độ cao.
- "làm biến dạng": chủ động gây ra sự thay đổi hình dạng.
- Lực nén làm biến dạng lò xo.
Biến thể và từ gần giống
- Biến dạng học (danh từ): chuyên ngành nghiên cứu về sự biến dạng của vật liệu.
- Dị dạng (danh từ): hình dạng khác thường, quái dị (thường dùng trong y học, sinh học: ).
- Méo mó (tính từ/động từ): bị thay đổi làm mất đi sự cân đối, ngay ngắn ban đầu (nghĩa gần, thường dùng cho hình ảnh, sự thật).
- Cong vênh (động từ/tính từ): bị cong lên, không còn phẳng (thường dùng cho gỗ, bề mặt).
Từ đồng nghĩa
- Làm méo: làm cho không còn hình dáng đúng.
- Làm sai lệch: làm cho không còn đúng với nguyên bản (thường dùng cho thông tin, ý nghĩa).
- Biến chất: thay đổi bản chất (nghĩa rộng hơn, có thể không đề cập hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêu ở mục "Cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
- "Biến dạng chân dung": thường dùng để chỉ việc xuyên tạc, bóp méo hình ảnh hoặc tính cách của một người.
- Bài báo đó đã biến dạng chân dung của vị anh hùng.